Đang tải video...
the art of a quiet life: “wintering” for a happier existence - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
nghệ thuật sống bình lặng: “nghỉ đông” để có cuộc sống hạnh phúc hơn
Toàn bộ 106 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 106
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 571 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 106 câu thoại, tổng 1.930 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“which in essence was described to mean the heartbreaking simplicity of”
→ về bản chất được mô tả là sự giản đơn đến tan vỡ của những điều bình dị.
Quá khứ đơn64 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“while i was at their house i found a very interesting book”
→ Trong lúc ở nhà họ, tôi tìm thấy một cuốn sách rất thú vị.
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“i will see you guys soon i'm sending my love goodbye”
→ Vậy, tôi sẽ gặp lại các bạn sớm. Tôi gửi tất cả tình yêu của mình, tạm biệt.
16 từ đáng học trong the art of a quiet life: “wintering” for a happier existence
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 10 | ||
| reading | đọc | 8 | ||
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 5 |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả | 4 | |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 4 |
| taino | danh từ | Taino | 3 | |
| being | con người | 3 | ||
| ordinary | /ˈɔːrdəˌneri/ | tính từ | bình thường | 3 |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| ancestry | /ˈænsestri/ | danh từ | tổ tiên dòng dõi | 2 |
| learning | học tập | 2 | ||
| working | làm việc | 2 | ||
| celtic | /ˈseltɪk/ | tính từ | Celt | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.