Đang tải video...
The audience wants to see the super-exotic. Menmen Fruit! Hoverboard! Gravity gun! EP06 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Khán giả muốn xem siêu phẩm. Menmen Fruit! Hoverboard! Gravity gun! EP06
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 219 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 282 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 122 câu thoại, tổng 574 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“想看六六把月球縮小”
→ Muốn xem Lục Lục thu nhỏ mặt trăng
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“好 比如說像”
→ Được, ví dụ như
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被手機困在裡面出不來”
→ sau đó bị điện thoại nhốt bên trong không ra được
Muốn làm gì15 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“只要#三秒特效”
→ Chỉ cần #hiệuứngđặcbiệt3giây
Có thể, biết làm11 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“然後我就可以”
→ Sau đó tôi có thể
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“它是沒有輪子的”
→ Nó không có bánh xe
16 từ đáng học trong The audience wants to see the super-exotic. Menmen Fruit! Hoverboard! Gravity gun! EP06
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 六 | /liù/ | số từ | sáu | 27 |
| 特效 | /tèxiào/ | danh từ | hiệu ứng | 7 |
| 淵 | /yuān/ | danh từ | vực sâu | 6 |
| 指 | /zhǐ/ | danh từ | chỉ | 6 |
| 廣告 | /guǎnggào/ | danh từ | quảng cáo | 4 |
| 手指 | /shǒuzhǐ/ | danh từ | ngón tay | 3 |
| 讚 | /zàn/ | động từ | tuyệt | 3 |
| 留言 | /liúyán/ | động từ | để lại lời nhắn | 3 |
| 三秒 | /sānmiǎo/ | số từ | ba giây | 2 |
| 術 | /shù/ | động từ | thuật | 2 |
| 重力 | /zhònglì/ | danh từ | trọng lực | 2 |
| 飛航 | /fēiháng/ | động từ | bay | 2 |
| 蓮蓬頭 | /liánpéngtóu/ | danh từ | vòi hoa sen | 2 |
| 許願 | /xūyuàn/ | động từ | ước nguyện | 2 |
| 槍 | /qiāng/ | danh từ | súng | 2 |
| 耳機 | /ěrjī/ | danh từ | tai nghe | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.