Đang tải video...
The Bad Date (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🔙 Watch Previous Story: Ep 2: Mark Wants 10 Pizzas 🍕 : https://www.youtube.com/watch?v=KWTBk3-cMxs&t=14s 0:00 - Why you get lost when people talk too fast (The Hook) 1:05 - Building natural understanding vs. Chasing grammar 1:55 - Part 1: Meet Lisa (She is pretty, but...) 2:40 - Mark vs. Lisa: Who is pretty? Who is fat? 3:30 - Part 2: The Date at the Restaurant (Together & Eat) 4:25 - The Proble
Toàn bộ 96 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 96
- Tốc độ nói
- 61 từ/phút
- Từ thông dụng
- 91%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
91% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 59 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 96 câu thoại, tổng 369 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì5 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“mark在说吗?”
→ Mark đang nói à?
Phủ định20 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“mark不漂亮”
→ Mark không xinh.
Hoàn thành, thay đổi10 lần
Công thức: động từ + 了
“mark跑了”
→ Mark chạy mất rồi.
6 từ đáng học trong The Bad Date (HSK 1-2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 饭店 | /fàndiàn/ | danh từ | nhà hàng | 7 |
| 耳朵 | /ěrduo/ | danh từ | tai | 7 |
| 疼 | /téng/ | động từ | đau | 6 |
| 书店 | /shūdiàn/ | danh từ | hiệu sách | 3 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 3 |
| 再见 | /zàijiàn/ | động từ | tạm biệt | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.