Đang tải video...
The Best Brownies You'll Ever Eat - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bánh Brownies ngon nhất bạn từng ăn
Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 189
- Tốc độ nói
- 205 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 205 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 425 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 189 câu thoại, tổng 1.322 từ. 183 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“but these are actually the best brownies”
→ nhưng thực ra đây là bánh hạnh nhân ngon nhất
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as quickly as you can.”
→ nhanh nhất có thể.
be going to — dự định19 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're ever going to have.”
→ bạn sẽ có.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I need to cut these nice.”
→ ....................................................................................................
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Actually, when we were shooting this,”
→ Thực ra, khi chúng tôi quay phim này,
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“but there are a few things that I remember”
→ nhưng có một vài điều tôi nhớ
16 từ đáng học trong The Best Brownies You'll Ever Eat
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lively | /ˈlaɪvli/ | tính từ | sống động | 11 |
| powder | /ˈpaʊdər/ | bột | 9 | |
| recipe | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | 8 |
| fudgy | tính từ | dẻo mềm như fudge | 6 | |
| cocoa | /ˈkoʊkoʊ/ | danh từ | ca cao | 6 |
| claire | /kler/ | danh từ | Claire | 6 |
| batter | /ˈbætər/ | danh từ | bột nhão | 6 |
| brownie | /ˈbraʊni/ | danh từ | bánh brownie | 4 |
| baked | /beɪkt/ | tính từ | nướng | 4 |
| male | /meɪl/ | nam | 4 | |
| beep | /biːpt/ | danh từ | tiếng bíp | 4 |
| brown | /braʊn/ | tính từ | màu nâu | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| later | tính từ | sau này | 3 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| espresso | /ˌeˈspresoʊ/ | danh từ | cà phê espresso | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- the beauty of an ordinary life - social media and simple living
- My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020)
- I Filled My Brother’s House With Slime & Bought Him A New One
- How To Make Homemade Cinnamon Rolls • Tasty
- the art of a quiet life: “wintering” for a happier existence
- 5 Things You Should NEVER Say To Rich People
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.