Đang tải video...
The Chinese Five Elements Explained - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
While in the West we have 4 elements, in Chinese philosophy they have 5. Here is how they work.... Subscribe to Learn Chinese Now! http://www.youtube.com/learnchinesenow
Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 86
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 228 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 86 câu thoại, tổng 473 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以金属来自土。”
→ nên kim loại đến từ đất.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个顺序与五行哲学”
→ Nhưng thứ tự này với triết lý ngũ hành
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“它会慢慢被吸收回大地。”
→ và tro sẽ dần được đất hấp thụ trở lại.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果您的身体火气太大,”
→ nếu cơ thể bạn nhiều hoả khí quá,
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“这个对于现代人来说可能比较难理解,”
→ Cái này với người hiện đại thì có lẽ hơi khó hiểu,
Có thể, biết làm18 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“土可以用来引导水,”
→ Đất có thể dùng để dẫn nước,
16 từ đáng học trong The Chinese Five Elements Explained
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 金 | /jīn/ | danh từ | vàng | 15 |
| 木 | /mù/ | danh từ | gỗ | 14 |
| 克 | /kè/ | số từ | gam | 13 |
| 五行 | /wǔháng/ | ngũ hành | 10 | |
| 金属 | /jīnshǔ/ | danh từ | kim loại | 6 |
| 木头 | /mùtou/ | danh từ | gỗ, khúc gỗ | 3 |
| 生火 | /shēnghuǒ/ | danh từ | nhóm lửa | 3 |
| 相 | /xiāng/ | động từ | tướng, lẫn nhau | 3 |
| 相生相克 | /xiāngshēngxiāngkè/ | danh từ | tương sinh tương khắc | 2 |
| 相克 | /xiāngkè/ | danh từ | tương khắc | 2 |
| 顺序 | /shùnxù/ | danh từ | thứ tự | 2 |
| 攻击 | /gōngjī/ | danh từ | đòn tấn công | 2 |
| 燃烧 | /ránshāo/ | động từ | cháy | 2 |
| 元素 | /yuánsù/ | danh từ | yếu tố | 2 |
| 用来 | /yònglái/ | động từ | dùng để | 2 |
| 来看 | /láikàn/ | nhìn từ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.