Đang tải video...
The Coffee Crisis - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🍕 Watch Ep 2: Mark tries to order 10 pizzas (Wait, does he have money?): https://www.youtube.com/watch?v=KWTBk3-cMxs 0:00 - Why your brain stops working in real Chinese (The Hook) 1:12 - How to acquire Chinese naturally (CI Methodology) 2:05 - Part 1: The Daily Life of Mark (Meet the character) 3:18 - Vocabulary Check: "Tired" vs. "Sleeping" 4:42 - Part 2: The Craving (Iced vs. Hot Coffee) 6:15
Toàn bộ 142 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 142
- Tốc độ nói
- 61 từ/phút
- Từ thông dụng
- 88%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
88% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 55 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 142 câu thoại, tổng 457 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以,所以so所以 ,”
→ Cho nên, cho nên (so) cho nên,
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,mark没有钱”
→ nhưng Mark không có tiền
Muốn làm gì26 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“老板不想要睡觉”
→ ông chủ không muốn ngủ.
Phủ định quá khứ11 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“mark没有钱”
→ Mark không có tiền.
Phủ định18 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不对,不对,”
→ Không đúng, không đúng,
Hoàn thành, thay đổi9 lần
Công thức: động từ + 了
“老板哭了吗?”
→ Ông chủ khóc à?
12 từ đáng học trong The Coffee Crisis
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 睡觉 | /shuìjiào/ | động từ | ngủ | 10 |
| 天天 | /tiāntiān/ | danh từ | ngày ngày | 8 |
| 五十 | /wǔshí/ | số từ | năm mươi | 7 |
| 咖啡店 | /kāfēidiàn/ | danh từ | quán cà phê | 6 |
| 有钱 | /yǒuqián/ | động từ | có tiền | 6 |
| 块 | /kuài/ | miếng, đồng | 4 | |
| 书店 | /shūdiàn/ | danh từ | hiệu sách | 3 |
| 一百 | /yìbǎi/ | số từ | một trăm | 2 |
| 二十块 | /èrshíkuài/ | số từ | hai mươi tệ | 2 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 2 |
| 热咖啡 | /rèkāfēi/ | danh từ | cà phê nóng | 2 |
| 喝水 | /hēshuǐ/ | động từ | uống nước | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.