Đang tải video...
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
20 Giờ Đầu Tiên - Cách Học Bất Cứ Điều Gì: Josh Kaufman tại TEDxCSU
Toàn bộ 329 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 329
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 674 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 329 câu thoại, tổng 2.700 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And a society-wide game of telephone started to be played.”
→ và cuối cùng trò thì thầm truyền thông tin mở rộng ra toàn xã hội được chơi
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“in the least amount of time possible.”
→ trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than anything else is learning new things.”
→ hơn bất kì điều gì là học những cái mới
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“The second is, learn enough to self correct.”
→ Thứ hai: học đủ để có thể tự sửa sai
Động từ + to + động từ20 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“And tried to answer this question,”
→ và cố gắng trả lời câu hỏi
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to make sure they're available.”
→ Bạn cần đảm bảo rằng bạn có để dùng
16 từ đáng học trong The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| learning | học tập | 13 | ||
| ukulele | /ˌjuːkəˈleɪli/ | danh từ | đàn ukulele | 12 |
| research | /riˈsɜːrtʃ/ | động từ | nghiên cứu | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| songs | /sɔːŋz/ | danh từ | bài hát | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 5 | |
| ultra | /ˈʌltrə/ | tính từ | siêu | 4 |
| barrier | /ˈbæriər/ | rào cản | 4 | |
| incompetent | /ˌɪnˈkɑːmpətənt/ | tính từ | kém cỏi bất tài | 3 |
| graph | biểu đồ | 3 | ||
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | tính từ | cạnh tranh | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| performance | hiệu suất | 3 | ||
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính | 3 | |
| field | lĩnh vực | 3 | ||
| bunch | /bʌntʃ/ | bó | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.