Đang tải video...
The football field at the end of the world! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Sân bóng ở tận cùng thế giới!
Toàn bộ 403 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 403
- Tốc độ nói
- 206 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 206 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 826 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 403 câu thoại, tổng 2.361 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản20 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然語言不通”
→ Dù không cùng ngôn ngữ
Đã từng19 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“先過去看看吧”
→ Đi qua xem thử đã
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以並不明顯”
→ Nên không rõ ràng lắm
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“只比香港大一點”
→ Chỉ lớn hơn Hồng Kông một chút
Thể bị động6 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“這裡應該不經常被使用了”
→ Chỗ này chắc không được sử dụng thường xuyên
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我們就把羊趕走”
→ Chúng ta sẽ đuổi cừu đi
16 từ đáng học trong The football field at the end of the world!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 路線 | /lùxiàn/ | danh từ | tuyến đường | 12 |
| 法羅群島 | /fǎluóqúndǎo/ | danh từ | quần đảo Faroe | 11 |
| 刀鋒 | /dāofēng/ | danh từ | lưỡi dao | 6 |
| 足球場 | /zúqiúchǎng/ | danh từ | sân bóng đá | 6 |
| 極光 | /jíguāng/ | danh từ | cực quang | 6 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 6 |
| 徒步 | /túbù/ | trạng từ | đi bộ đường dài | 6 |
| 三文魚 | /sānwényú/ | danh từ | cá hồi | 5 |
| 鎮子 | /zhènzǐ/ | danh từ | thị trấn | 4 |
| 爬山 | /páshān/ | danh từ | leo núi | 4 |
| 無人機 | /wúrénjī/ | cụm từ | máy bay không người lái | 4 |
| 羊肉串 | /yángròuchuàn/ | danh từ | xiên thịt cừu | 4 |
| 加油 | /jiāyóu/ | động từ | cố lên | 4 |
| 一隻 | /yìzhī/ | số từ | một con | 4 |
| 電 | /diàn/ | danh từ | điện | 4 |
| 球場 | /qiúchǎng/ | danh từ | sân bóng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.