Đang tải video...
The former Minister of Transportation is here! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cựu Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải đến đây! liệu Anthony Loke có thể vượt qua trước những lời phê bình gay gắt và tất cả các vấn đề giao thông không?
Toàn bộ 1.160 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.160
- Tốc độ nói
- 260 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 260 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 953 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.160 câu thoại, tổng 5.172 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân97 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以接下來呢”
→ Vậy nên tiếp theo đây
Tương phản35 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是對經濟上”
→ Nhưng đối với nền kinh tế
So sánh hơn23 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比方講滑板車”
→ ví dụ như xe tay ga
Câu điều kiện22 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果講車大炮”
→ nếu mà nói đến khoác lác lừa người
Đã từng19 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“幾天前你講過”
→ Mấy ngày trước bạn đã nói về
Bổ ngữ trình độ5 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我覺得不會的”
→ Tôi không nghĩ vậy
16 từ đáng học trong The former Minister of Transportation is here!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 巴士 | /bāshì/ | danh từ | xe buýt | 20 |
| 行動黨 | /xíngdòngdǎng/ | danh từ | đảng Hành Động | 16 |
| 華 | /huá/ | danh từ | Hoa | 16 |
| 迴應 | /huíyīng/ | động từ | hồi đáp | 15 |
| 人民 | /rénmín/ | danh từ | nhân dân | 14 |
| 塞車 | /sāijū/ | danh từ | tắc đường | 10 |
| 看法 | /kànfǎ/ | động từ | cách nhìn | 10 |
| 合作 | /hézuò/ | động từ | hợp tác | 10 |
| 支援 | /zhīyuán/ | động từ | hỗ trợ | 10 |
| 林 | /lín/ | danh từ | rừng | 10 |
| 網民 | /wǎngmín/ | danh từ | cư dân mạng | 9 |
| 交警 | /jiāojǐng/ | cảnh sát giao thông | 9 | |
| 希 | /xī/ | động từ | hy | 9 |
| 的確 | /dequè/ | trạng từ | quả thật | 9 |
| 解決 | /jiějué/ | động từ | giải quyết | 9 |
| 吉祥 | /jíxiáng/ | danh từ | cát tường | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.