Đang tải video...
The Importance of Family Dinner - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bài comprehensible input nói về ý nghĩa của bữa cơm chung trong gia đình.
Toàn bộ 117 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 117
- Tốc độ nói
- 147 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 147 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 273 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 117 câu thoại, tổng 754 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“有些人平常很少说话,但是在”
→ Có người bình thường ít nói, nhưng
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果一个家庭常常聚餐,家庭气氛”
→ Nếu một gia đình thường xuyên ăn cơm cùng nhau thì không khí gia đình
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“变得比较陌生。”
→ trở nên xa cách.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“每天的时间不一样,所以全家一起”
→ Giờ giấc mỗi ngày mỗi khác, nên cơ hội cả nhà cùng
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“一边吃饭,一边聊天,感觉”
→ Vừa ăn cơm vừa trò chuyện, cảm giác
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“问题比较容易被发现,也比较容易”
→ Vấn đề dễ được phát hiện hơn, cũng dễ được
16 từ đáng học trong The Importance of Family Dinner
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 家庭 | /jiātíng/ | danh từ | gia đình | 24 |
| 聚餐 | danh từ | họp mặt ăn uống | 23 | |
| 家人 | /jiārén/ | danh từ | người nhà | 11 |
| 聊天 | /liáotiān/ | danh từ | trò chuyện | 6 |
| 说话 | /shuōhuà/ | động từ | nói chuyện | 5 |
| 关心 | /guānxīn/ | động từ | quan tâm | 4 |
| 愿意 | /yuànyì/ | động từ | sẵn lòng | 4 |
| 时 | /shí/ | danh từ | thời, lúc | 4 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 4 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 4 |
| 意义 | /yìyì/ | danh từ | ý nghĩa | 3 |
| 例如 | /lìrú/ | động từ | ví dụ như | 3 |
| 变 | /biàn/ | động từ | biến đổi | 3 |
| 彼此 | /bǐcǐ/ | đại từ | lẫn nhau | 3 |
| 变得 | /biànde/ | động từ | trở nên | 3 |
| 别人 | /biérén/ | đại từ | người khác | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Vietnam is so cheap! Let’s eat Hanoi together!
- Lunch With Me: Slow Chinese Vlog (HSK 1-3)
- 7 yuan for a big bowl, 2 tablespoons of chili, this is the real Lanzhou Beef Noodles! Suck!
- Story 9: The Old Man and the Horse
- How cool is it to work on the German "U32" submarine worth 400 million euros?
- Syed Saddiq, the youngest minister, was found guilty! Is the evidence conclusive or is it being persecuted?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.