Đang tải video...
The Iraq War Explained - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chiến tranh Iraq được giải thích
Toàn bộ 283 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 283
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.092 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 283 câu thoại, tổng 4.005 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành11 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“he likely would not have gotten re-elected.”
→ ông ấy có thể sẽ không được bầu lại.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Still, by 2008, most Americans were done with this war.”
→ Tuy nhiên, đến năm 2008, hầu hết người Mỹ đã kết thúc cuộc chiến này.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most controversial wars in American history, The Iraq War.”
→ cuộc chiến gây tranh cãi nhất trong lịch sử nước Mỹ, Chiến tranh Iraq.
So sánh ngang bằng6 lần
Công thức: as + tính từ + as
“military sites around Iraq, killing or wounding as many as 1400 Iraqis.”
→ địa điểm quân sự xung quanh Iraq, giết chết hoặc làm bị thương tới 1400 người Iraq.
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Similar to the Vietnam War which happened 30 years prior,”
→ Tương tự như Chiến tranh Việt Nam xảy ra 30 năm trước,
Quá khứ tiếp diễn11 lần
Công thức: was/were + V-ing
“many Americans thought this war was JUST. Meaning it was ok.”
→ nhiều người Mỹ nghĩ rằng cuộc chiến này là CHỈ CÓ. Có nghĩa là nó ổn.
16 từ đáng học trong The Iraq War Explained
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bush | /bʊʃ/ | danh từ | bụi cây | 20 |
| destruction | /dɪˈstrʌkʃən/ | phá hủy | 16 | |
| mass | /ˈmæsəz/ | danh từ | khối lượng | 15 |
| government | danh từ | chính phủ | 13 | |
| troops | /truːps/ | danh từ | quân lính | 12 |
| qaeda | /ˈkaɪdɑː/ | danh từ | Qaeda | 9 |
| people | mọi người | 9 | ||
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 9 | |
| led | động từ | đèn LED | 8 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 8 | |
| invasion | danh từ | cuộc xâm lược | 8 | |
| coalition | /ˌkoʊəˈlɪʃən/ | danh từ | liên minh | 6 |
| hussein's | /huˈseɪnz/ | danh từ | của Hussein | 6 |
| terrorism | /ˈterərˌɪzəm/ | chủ nghĩa khủng bố | 6 | |
| administration | /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ | quản lý | 6 | |
| killing | giết chóc | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.