Đang tải video...
The Little Prince in Easy Japanese - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日は、世界中で愛されている名作「星の王子さま」のお話です。 この物語は、フランスの作家 サン=テグジュペリ が書いた作品で、 「大切なものは目に見えない」という言葉で有名です。
Toàn bộ 52 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 52
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 209 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 52 câu thoại, tổng 512 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“「うん。世界に同じような花はたくさんあるかもしれない。”
→ "Ừ. Trên đời có thể có rất nhiều bông hoa giống thế.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“「そうだよ。心で見なければ物事はよく見えない。”
→ "Đúng vậy. Không nhìn bằng trái tim thì chẳng thấy rõ được điều gì.
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“「わかったよ。僕はあの花を愛していたんだね。」”
→ "Tớ hiểu rồi. Hoá ra tớ đã yêu bông hoa ấy."
Thì quá khứ19 lần
Công thức: ~た / ~ました
“王子さまは思いました。”
→ Hoàng tử bé nghĩ.
Phủ định7 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“大切なものは目に見えない。”
→ Điều quan trọng thì mắt không nhìn thấy được.
Thể lịch sự12 lần
Công thức: ~です / ~ます
“こんにちは!さくらです。”
→ Xin chào! Mình là Sakura.
16 từ đáng học trong The Little Prince in Easy Japanese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 13 | |
| 王子 | /ōji/ | danh từ | hoàng tử | 12 |
| さま | /sama/ | danh từ | ngài | 12 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 9 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| キツネ | /kitsune/ | danh từ | con cáo | 8 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 7 |
| 見え | /mie/ | danh từ | sự trông thấy | 4 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 3 |
| かも | /kamo/ | danh từ | có lẽ | 3 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 3 |
| 物語 | /monogatari/ | danh từ | câu chuyện | 3 |
| 懐 | /futokoro/ | danh từ | lòng, túi tiền | 2 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.