Đang tải video...
The Man Who Accidentally Killed The Most People In History - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Người đàn ông tình cờ giết chết nhiều người nhất trong lịch sử
Toàn bộ 405 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 405
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.201 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 405 câu thoại, tổng 3.693 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“much harm could a little lead do?”
→ một chút chì có thể mang lại nhiều tác hại đến mức nào?
Thể bị động25 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“health. Their concerns were dismissed.”
→ sức khỏe con người. Mối bận tâm của họ đã bị gạt bỏ.
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“compressed the fuel-air mixture more than previous”
→ nó đã nén hỗn hợp nhiên liệu không khí nhiều hơn so với
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“airplane engines. That's now the largest source of lead”
→ trong động cơ máy bay dẫn động bằng piston. Đó hiện là nguồn
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“than similar demographic controls who didn't have run”
→ so với kiểm soát nhân khẩu học tương tự, những người đã
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“wrote, I don't think that, although this doubled the fuel”
→ viết, tôi không nghĩ vậy, điều này làm tiết kiệm nhiên liệu gấp đôi nhưng
16 từ đáng học trong The Man Who Accidentally Killed The Most People In History
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fuel | danh từ | nhiên liệu | 18 | |
| octane | /ˈɑːkteɪn/ | danh từ | octan | 13 |
| uranium | /jərˈeɪniəm/ | danh từ | urani | 10 |
| compression | /kəmˈpreʃən/ | nén | 9 | |
| been | đã | 7 | ||
| people | mọi người | 7 | ||
| per | /pɜːr/ | giới từ | mỗi | 7 |
| rating | đánh giá | 6 | ||
| atmosphere | /ˈætməˌsfɪr/ | bầu không khí | 6 | |
| mixture | /ˈmɪkstʃər/ | danh từ | hỗn hợp | 6 |
| engine | /ˈendʒən/ | danh từ | động cơ | 6 |
| public | /ˈpʌblɪk/ | tính từ | công cộng | 6 |
| patterson's | /ˈpætərsənz/ | danh từ | của Patterson | 5 |
| heptane | danh từ | heptan | 5 | |
| additive | /ˈædətɪv/ | danh từ | phụ gia | 5 |
| piston | /ˈpɪstən/ | danh từ | pít tông | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.