Đang tải video...
The Man Who Killed Millions and Saved Billion - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chưa dịch
Toàn bộ 432 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 432
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.045 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 432 câu thoại, tổng 3.036 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“used to feed half the world.”
→ ........................................................................................
Thể bị động25 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“When the gas was cooled,”
→ ........................................................................................
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“or animals which have eaten plants,”
→ ........................................................................................
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“for solving one of the biggest problems”
→ ........................................................................................
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Perhaps more than any other single person,”
→ ........................................................................................
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is not a standard offer.”
→ ........................................................................................
16 từ đáng học trong The Man Who Killed Millions and Saved Billion
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| nitrogen | /ˈnaɪtrədʒən/ | danh từ | nitơ | 34 |
| chemical | hóa chất | 15 | ||
| gas | /ɡæst/ | xăng | 12 | |
| guano | /ˈɡwɑːˌnoʊ/ | danh từ | phân chim | 9 |
| people | mọi người | 9 | ||
| poop | /puːp/ | động từ | phân | 9 |
| haber's | danh từ | của Haber | 7 | |
| ammonia | /əˈmoʊnjə/ | danh từ | amoniac | 7 |
| institute | /ˈɪnstəˌtuːt/ | danh từ | viện | 7 |
| fertilizer | /ˈfɜːrtəˌlaɪzər/ | danh từ | phân bón | 7 |
| bird | chim | 7 | ||
| bond | /bɑːnd/ | mối quan hệ | 6 | |
| nitrate | /ˈnaɪˌtreɪt/ | danh từ | nitrat | 5 |
| hydrogen | /ˈhaɪdrədʒən/ | danh từ | hydro | 5 |
| chlorine | /ˈklɔːrin/ | danh từ | clo | 5 |
| carbon | /ˈkɑːrbən/ | cacbon | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.