Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Meaning Behind "Itadakimasu" - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

こんにちは、さくらです🌸 この動画では、日本の食文化の中でとても大切な言葉「いただきます」についてお話しします。 ✔️ 「いただきます」に込められた感謝の気持ち

Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
49
Tốc độ nói
150 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 150 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 212 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 49 câu thoại, tổng 572 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

きっといつものご飯が少し特別に感じられると思います。

Chắc chắn bữa cơm thường ngày sẽ thấy đặc biệt hơn một chút.

Phỏng đoán2 lần

Công thức: ~かもしれない = có lẽ

そういう小さなことに気づけるのも日本の「いただきます」の心かもしれませんね。

Nhận ra được những điều nhỏ bé ấy có lẽ cũng là tinh thần "itadakimasu" của người Nhật.

Vừa… vừa…2 lần

Công thức: ~ながら

私もついついスマホを見ながら食べてしまう日があります。

Mình cũng có ngày lỡ vừa ăn vừa nhìn điện thoại.

Đang làm gì6 lần

Công thức: ~ている

日本語を勉強している皆さん!

Gửi các bạn đang học tiếng Nhật!

Thì quá khứ4 lần

Công thức: ~た / ~ました

食べた後に「ごちそうさまでした」

Sau khi ăn thì nói "gochisousama deshita".

Phủ định2 lần

Công thức: ~ない / ~ません

でも「どうして言うの?」と聞かれるとうまく説明できない人も多いかもしれません。

Nhưng khi bị hỏi "vì sao lại nói thế?" thì có lẽ nhiều người cũng không giải thích nổi.

16 từ đáng học trong The Meaning Behind "Itadakimasu"

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)23
いただき/itadaki/danh từxin phép nhận20
てい/tei/danh từthể diện, đình6
/gen/danh từlời6
感謝/kansha/danh từcảm ơn, biết ơn5
した/shita/động từđã, phía dưới4
しま/shima/danh từđảo, sọc4
/na/(nhấn)4
/inochi/danh từsinh mạng4
/saku/danh từtác phẩm3
ごちそうさま/gochisōsama/thán từcảm ơn vì bữa ăn3
/he/giới từđến, về phía2
がら/gara/danh từhoa văn, tính cách2
/聞/động từnghe2
かも/kamo/danh từcó lẽ2
とう/tou/trạng từhỏi, tháp2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.