Đang tải video...
The next day after we met, an Egyptian beauty came to my house to wash my clothes and feed me. Is this heaven on earth or a trap? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ngày thứ hai quen biết, gái Ai Cập đã đi thẳng vào nhà giúp tôi dọn dẹp. Đây là thiên đường trên trái đất hay là một cái bẫy?
Toàn bộ 203 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 203
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 554 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 203 câu thoại, tổng 1.248 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是转念一想啊”
→ Nhưng nghĩ lại thì
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以咱们在这里”
→ Vì vậy chúng ta ở đây
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我真的是一点都没有主动过”
→ Tôi thật sự không hề chủ động một chút nào
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“应该是比较贵一点”
→ Có lẽ sẽ đắt hơn một chút
Có thể, biết làm18 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“她们还能分工”
→ Các cô ấy còn có thể phân chia công việc
Muốn làm gì14 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“为何要带着闺蜜来”
→ Tại sao lại dẫn theo bạn thân đến
16 từ đáng học trong The next day after we met, an Egyptian beauty came to my house to wash my clothes and feed me. Is this heaven on earth or a trap?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 她们 | /tāmen/ | đại từ | các cô ấy | 14 |
| 仔 | /zǎi/ | con, thằng | 9 | |
| 埃及 | /āijí/ | danh từ | Ai Cập | 6 |
| 小姐姐 | /xiǎojiějie/ | danh từ | cô nàng | 4 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 4 |
| 车 | /chē/ | xe | 4 | |
| 修车 | /xiūchē/ | động từ | sửa xe | 3 |
| 海鲜 | /hǎixiān/ | danh từ | hải sản | 3 |
| 喂 | /wèi/ | động từ | này, cho ăn | 3 |
| 闺 | /guī/ | danh từ | khuê | 3 |
| 虾 | /xiā/ | danh từ | tôm | 3 |
| 小时候 | /xiǎoshíhòu/ | danh từ | hồi nhỏ | 3 |
| 于是 | /yúshì/ | liên từ | thế là | 3 |
| 男生 | /nánshēng/ | danh từ | nam sinh | 3 |
| 那种 | /nàzhǒng/ | đại từ | loại đó | 3 |
| 刚才 | /gāngcái/ | danh từ | vừa nãy | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.