Đang tải video...
The Nova Effect - The Tragedy of Good Luck - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hiệu ứng Nova - Bi kịch của sự May mắn
Toàn bộ 124 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 124
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 371 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 124 câu thoại, tổng 972 từ. 117 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“While crossing an intersection, Eric is sidetracked”
→ Trong khi băng qua một ngã tư, Eric bị đâm ngang
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“, which has now been”
→ , mà bây giờ đã được
Quá khứ đơn32 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and he gets a little confused.”
→ và anh ấy hơi bối rối.
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Eric is driving to pick up Vanessa.”
→ Eric đang lái xe đến đón Vanessa.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“'Evit, I can understand you. You're badly battered,'”
→ 'Eric, tôi có thể hiểu. Bạn bị đánh đập rất nặng, '
16 từ đáng học trong The Nova Effect - The Tragedy of Good Luck
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 9 |
| tumor | /ˈtuːmər/ | danh từ | khối u | 6 |
| accident | /ˈæksədənt/ | danh từ | tai nạn | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| later | tính từ | sau này | 3 | |
| eric's | /ˈerɪks/ | danh từ | của Eric | 3 |
| rabbit | danh từ | con thỏ | 3 | |
| scan | /skæn/ | động từ | quét | 3 |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 3 |
| unfortunate | /ənˈfɔːrtʃənətli/ | tính từ | không may | 3 |
| strange | /streɪndʒ/ | tính từ | lạ | 3 |
| direction | /dərˈekʃən/ | danh từ | hướng | 3 |
| glioma | danh từ | u thần kinh đệm | 2 | |
| leash | /liːʃ/ | danh từ | dây dắt | 2 |
| surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | danh từ | phẫu thuật | 2 |
| being | con người | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 Ways To Look Expensive On A Budget
- 5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty
- How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework
- Can You Feel It? - Jimmy and Kim Kardashian West Freak Out Touching Mystery Objects
- Is consciousness an illusion? 5 experts explain
- 7 Body Language Secrets That Turn Men On
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.