Đang tải video...
THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ý Nghĩa Thực Sự Của Lễ Hội Mardi Gras Tại New Orleans
Toàn bộ 200 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 200
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 519 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 200 câu thoại, tổng 1.477 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Hurricane Katrina, one of the worst natural disasters”
→ Bão Katrina, một trong những thảm họa thiên nhiên tồi tệ nhất
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that are supposed to protect the lower parts”
→ có nhiệm vụ bảo vệ các phần bên dưới
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“how the reconstruction process has been going.”
→ quá trình tái thiết đã diễn ra như thế nào.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“that as fun as Bourbon Street is, that's not what”
→ dù trên Phố Bourbon có vui thật, nhưng đó không phải là
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who dress up as indians”
→ diện trang phục như người da đỏ
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Where are we going? We're going to New Orleans.”
→ Chúng ta đang đi đâu vậy? Chúng tôi sẽ đến New Orleans.
16 từ đáng học trong THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 11 | ||
| katrina | /kəˈtriːnə/ | danh từ | Katrina | 4 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 3 |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý | 3 | |
| convent | /ˈkɑːnvənt/ | danh từ | tu viện nữ | 2 |
| reconstruction | /ˌriːkənˈstrʌkʃən/ | danh từ | sự tái thiết | 2 |
| caribbean | /kərˈɪbiən/ | danh từ | Caribbean | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| flesh | /fleʃ/ | thịt | 2 | |
| parade | /pərˈeɪd/ | diễu hành | 2 | |
| celebration | /ˌseləˈbreɪʃən/ | lễ kỷ niệm | 2 | |
| seafood | /ˈsiːˌfuːd/ | danh từ | hải sản | 2 |
| invited | /ˌɪnˈvaɪtəd/ | tính từ | được mời | 2 |
| tradition | danh từ | truyền thống | 2 | |
| neighborhood | /ˈneɪbərˌhʊd/ | danh từ | khu phố | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.