Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The store sells large soup dumplings for RMB 88 each. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Cửa hàng bán bánh bao súp với giá 88 tệ 1 chiếc, nếu làm tại nhà sẽ rẻ hơn bao nhiêu? Và liệu ngon hơn không?

Toàn bộ 175 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
175
Tốc độ nói
186 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 186 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 440 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 175 câu thoại, tổng 861 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把8 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

把面团搓成长条

Cán bột thành dải dài

Đã từng6 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

已经煮过冷冻保存啦

Đã nấu chín và đông lạnh

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是一次性拆十几只蟹

Nhưng xé nát hơn chục con cua cùng một lúc

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

所以全部混合之后

Vì vậy sau khi trộn mọi thứ

So sánh hơn2 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

熬汤冻的材料比较多

Làm súp cần có rất nhiều nguyên liệu

Thể bị động2 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

让它们被水淹没

Để chúng chìm trong nước

16 từ đáng học trong The store sells large soup dumplings for RMB 88 each.

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/tāng/danh từcanh8
汤包/tāngbāo/danh từbánh bao súp6
/xiàn/danh từnhân bánh6
蟹黄/xièhuáng/danh từgạch cua5
/chāi/động từdỡ, tháo5
/dòng/động từđông lạnh5
/nèi/danh từtrong5
蒸锅/zhēngguō/danh từnồi hấp3
面皮/miànpí/danh từvỏ bánh3
蟹肉/xièròu/danh từthịt cua3
冷藏/lěngcáng/danh từbảo quản lạnh3
还好/háihǎo/động từcũng may3
/báo/tính từmỏng3
继续/jìxù/danh từtiếp tục3
/jīn/danh từgân3
/nián/động từdính3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.