Đang tải video...
The Story of the Star Fragment - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Book Title: The Story of Star Fragment \\ Level: Intermediate /JLPT N3 equivalent (Native content) Comprehensible Input // * 42% of the words used are Intermediate level, but I hope that the pictures will help you to understand the message. (57% Beginner vocabulary)
Toàn bộ 69 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 69
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 144 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 69 câu thoại, tổng 369 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“星のカケラとお花を交換してくださいな。”
→ Bác đổi mảnh sao lấy bó hoa giúp cháu nhé.
16 từ đáng học trong The Story of the Star Fragment
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 12 | |
| カケラ | /kakera/ | danh từ | mảnh vụn, mẩu nhỏ | 11 |
| コンサート | /konsāto/ | danh từ | buổi hoà nhạc | 9 |
| リンゴ | /ringo/ | danh từ | quả táo | 6 |
| キツネ | /kitsune/ | danh từ | con cáo | 6 |
| バイオリン | /baiorin/ | danh từ | đàn vi-ô-lông | 5 |
| プライスター | /puraisutā/ | danh từ | Praisutā (tên nhân vật) | 4 |
| おば | /oba/ | danh từ | cô, dì | 4 |
| ネコ | /neko/ | danh từ | mèo | 4 |
| どうし | /dōshi/ | danh từ | động từ | 4 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| わあ | /waa/ | thán từ | ồ, chà | 4 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 3 |
| キリン | /kirin/ | danh từ | con hươu cao cổ | 3 |
| いらっしゃい | /irasshai/ | thán từ | mời vào, hoan nghênh | 3 |
| おや | /oya/ | thán từ | cha mẹ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Bike Rules and Yakitori
- Knock, knock, knock, knock, bearded old man
- Egg-free, dairy-free, gluten-free, delicious and healthy, dreamy cakes, muffins, scones
- JLPT N5 Listening: Work, Weather and Food
- Kansai Dialect 4: Sentence Endings
- The experience of being "denied" that children need [KIDSNA]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.