Đang tải video...
The World’s Most Dangerous Escape Room! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phòng chơi thoát hiểm nguy hiểm nhất thế giới!
Toàn bộ 287 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 287
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 462 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 287 câu thoại, tổng 1.528 từ. 263 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- You have less than 13 minutes.”
→ - Bạn có ít hơn 13 phút.
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- We need to light it.”
→ - Chúng ta cần châm lửa.
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“and you're not gonna help him?”
→ và bạn sẽ không giúp anh ta?
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Where is this thing?”
→ - Thứ này ở đâu?
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“They have to find the exit in every level”
→ Họ phải tìm lối ra ở mọi cấp độ
Quá khứ đơn40 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“is the door's just unlocked”
→ là cửa vừa được mở khóa
16 từ đáng học trong The World’s Most Dangerous Escape Room!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| akira | /əˈkiːrə/ | danh từ | Akira | 17 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 12 | |
| musk | /mʌsk/ | danh từ | Musk, xạ hương | 8 |
| clock | /klɑːk/ | danh từ | đồng hồ | 5 |
| goat | danh từ | con dê | 4 | |
| ticket | danh từ | vé | 4 | |
| mystery | bí ẩn | 4 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| tnt | danh từ | thuốc nổ TNT | 2 | |
| toaster | /ˈtoʊstər/ | danh từ | máy nướng bánh | 2 |
| door's | /dɔːrz/ | danh từ | của cánh cửa | 2 |
| bulb | /bʌlb/ | danh từ | bóng đèn | 2 |
| exit | /ˈeɡzɪt/ | danh từ | lối ra | 2 |
| brick | /brɪk/ | gạch | 2 | |
| cave | /keɪv/ | động từ | hang động | 2 |
| dig | /dɪɡ/ | động từ | đào | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.