Đang tải video...
These Luxury Bags Are NOT Classy! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Những chiếc túi xa xỉ này không chanh sả
Toàn bộ 233 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 233
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 445 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 233 câu thoại, tổng 1.732 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“everything that's already been made”
→ mọi thứ đã được tạo ra
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“no matter which of the monograms you choose”
→ cho dù bạn chọn chữ lồng nào
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“It has not established itself”
→ Nó chưa tự xác định được chính nó
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Those who hate the studs”
→ Những người ghét đinh tán
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“If you want to be sophisticated lady,”
→ Nếu bạn muốn trở thành một quý cô sành điệu,
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's going to just make you look”
→ Nó sẽ chỉ khiến bạn trông
16 từ đáng học trong These Luxury Bags Are NOT Classy!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| elegance | /ˈeləɡəns/ | danh từ | sự thanh lịch | 8 |
| sophisticated | /səˈfɪstəˌkeɪtɪd/ | tinh vi | 7 | |
| fake | /feɪk/ | tính từ | giả | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| designer | danh từ | nhà thiết kế | 6 | |
| vuitton | /ˌvʊˈtɔːn/ | danh từ | Vuitton | 5 |
| handbag | danh từ | túi xách | 5 | |
| logo | /ˈloʊɡoʊ/ | danh từ | biểu trưng | 4 |
| chic | /ʃiːk/ | tính từ | sành điệu | 4 |
| classy | /ˈklæsi/ | tính từ | sang trọng | 4 |
| boho | danh từ | phong cách boho | 3 | |
| affluence | /ˈæfluəns/ | danh từ | sự giàu sang | 3 |
| overly | /ˈoʊvərli/ | trạng từ | quá mức | 3 |
| decent | /ˈdiːsənt/ | tính từ | ra trò | 3 |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | động từ | mua | 3 |
| classic | /ˈklæsɪk/ | tính từ | cổ điển | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.