Đang tải video...
Things I Want to Do in Paris - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 99 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 67 câu thoại, tổng 403 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì31 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“船に乗りたいです。”
→ Mình muốn đi thuyền.
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“僕はカメラを持っています。”
→ Mình có một cái máy ảnh.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、フランス語を忘れました。”
→ Vì thế mình quên tiếng Pháp rồi.
Thì quá khứ6 lần
Công thức: ~た / ~ました
“パリでしたいことが7つあります。”
→ Có bảy việc mình muốn làm ở Paris.
Thể lịch sự61 lần
Công thức: ~です / ~ます
“よしとです。”
→ Mình là Yoshito.
16 từ đáng học trong Things I Want to Do in Paris
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 46 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 24 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 10 |
| フランス | /furansu/ | danh từ | Pháp | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 5 | |
| フランス語 | /furansugo/ | danh từ | tiếng Pháp | 5 |
| 飛行機 | /hikōki/ | danh từ | máy bay | 4 |
| 乗り | /nori/ | danh từ | sự đi xe, đà | 2 |
| ルーブル美術館 | /rūburubijutsukan/ | danh từ | bảo tàng Louvre | 2 |
| エッフェル塔 | /efferutou/ | danh từ | tháp Eiffel | 2 |
| モナリザ | /monariza/ | danh từ | tranh Mona Lisa | 2 |
| 船 | /fune/ | danh từ | thuyền | 2 |
| 散歩 | /sampo/ | danh từ | đi dạo | 2 |
| 美術館 | /bijutsukan/ | danh từ | bảo tàng mỹ thuật | 2 |
| 川 | /kawa/ | danh từ | sông | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- 20 Slice-of-Life Pictures 05: Routine
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 14
- You might find out if the school ghost story is true at 4:44.
- Japanese conversation with YUSUKE san YUYU NIHONGO (No1)
- Let’s learn some daily life Japanese and onomatopoeia with this video:)
- Japan News 5: The First Female Prime Minister
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.