Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Things to Buy at the Market - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Viết danh sách rồi đi chợ, học tên thực phẩm bằng tiếng Hàn sơ cấp.

Toàn bộ 75 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
75
Tốc độ nói
98 từ/phút
Từ thông dụng
54%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 75 câu thoại, tổng 189 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thì quá khứ2 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

뭐 남았죠?

Còn lại gì nhỉ?

Thể lịch sự thông thường13 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

세 개 샀어요.

Tôi mua ba củ.

16 từ đáng học trong Things to Buy at the Market

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
샀어요/sasseoyo./đã mua6
콜라/kollareul/danh từCoca5
닭고기/dakgogie/danh từthịt gà4
종이/jongireul/danh từgiấy4
양상추danh từxà lách3
고구마danh từkhoai lang3
/ga/đi3
양배추/yangbaechu,/danh từbắp cải3
들을/ædeureul/sẽ nghe2
/je/của tôi2
갔다/gatda/đã đi2
카레/karega/danh từcà ri2
/gal/sẽ đi2
오렌지/orenji/quả cam2
안경/angyeongeul/danh từkính mắt2
/yeol/số từmười; cơn sốt2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.