Đang tải video...
This Is How Successful People Manage Their Time - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Đây là cách người thành công quản lý thời gian của họ
Toàn bộ 200 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 200
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 702 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 200 câu thoại, tổng 2.987 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“because I like to be liked and so I”
→ bởi vì tôi thích được thích và vì vậy tôi
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“But the most highly successful people”
→ Nhưng những người thành công nhất
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Someone on my team. Maybe it's not gonna be perfect”
→ Ai đó trong đội của tôi. Có lẽ nó sẽ không hoàn hảo
Động từ + to + động từ17 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You don't want to be rude”
→ Bạn không muốn thô lỗ
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“And if you have to say yes to a meeting”
→ Và nếu bạn phải nói đồng ý với một cuộc họp
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“I was the guy who was just eight hours a day wasn't enough”
→ Tôi là gã chỉ tám tiếng một ngày là không đủ
16 từ đáng học trong This Is How Successful People Manage Their Time
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 23 | ||
| /iˈmeɪl/ | danh từ | thư điện tử | 8 | |
| productivity | /ˌproʊdəkˈtɪvəti/ | danh từ | năng suất | 6 |
| mit | /ˈeˈmaɪˈtiː/ | danh từ | MIT | 4 |
| calendar | /ˈkæləndər/ | danh từ | lịch | 4 |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | sổ tay | 4 | |
| health | /helθ/ | danh từ | sức khỏe | 4 |
| office | danh từ | văn phòng | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| sprint | /sprɪnt/ | danh từ | chạy nước rút | 3 |
| junk | /dʒʌŋk/ | đồ phế liệu | 3 | |
| evil | /ˈiːvəl/ | ác | 3 | |
| valuable | /ˈvæljəbəl/ | giá trị | 3 | |
| bill | hóa đơn | 3 | ||
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 2 |
| later | tính từ | sau này | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.