Đang tải video...
Three Sad Childhood Memories - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể ba kỷ niệm thời nhỏ bằng tiếng Trung chậm, dễ hiểu.
Toàn bộ 171 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 171
- Tốc độ nói
- 215 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 215 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 512 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 171 câu thoại, tổng 2.115 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân39 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我满心期待的想要穿这件漂亮的毛”
→ là vì mình đã háo hức muốn mặc cái áo len đẹp này
So sánh hơn10 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“个月两三个月都是处于那种比较低迷”
→ tháng, hai ba tháng ở trong trạng thái khá trì trệ,
Tương phản9 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“只是生病了但是随着越来越多的这种官”
→ chỉ bị ốm thôi. Nhưng khi ngày càng nhiều tin
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“缩起来了那一刻我好伤心好难过呀就是”
→ rúm lại. Khoảnh khắc đó mình buồn quá, đau lòng quá,
Bổ ngữ trình độ5 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“她的歌觉得很开心也好 很安全也好 很舒”
→ nhạc anh ấy thấy vui cũng có, thấy an toàn cũng có, thấy dễ
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“说我可不可以把这个毛衣拿去烤一下 烤干”
→ bảo con có thể mang cái áo len này đi hong lửa được không, hong cho khô,
16 từ đáng học trong Three Sad Childhood Memories
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 伤心 | /shāngxīn/ | danh từ | đau lòng | 25 |
| 毛衣 | /máoyī/ | danh từ | áo len | 15 |
| 那种 | /nàzhǒng/ | đại từ | loại đó | 11 |
| 这件 | /zhèjiàn/ | số từ | món này | 11 |
| 小时候 | /xiǎoshíhòu/ | danh từ | hồi nhỏ | 8 |
| 分手 | /fēnshǒu/ | động từ | chia tay | 7 |
| 死亡 | /sǐwáng/ | động từ | tử vong | 6 |
| 影响 | /yǐngxiǎng/ | động từ | ảnh hưởng | 6 |
| 去世 | /qùshì/ | danh từ | qua đời | 6 |
| 歌 | /gē/ | danh từ | bài hát | 6 |
| 有点 | /yǒudiǎn/ | danh từ | hơi | 6 |
| 织 | động từ | đan, dệt | 5 | |
| 状态 | /zhuàngtài/ | danh từ | trạng thái | 5 |
| 当时 | /dāngshí/ | danh từ | lúc đó | 5 |
| 件 | /jiàn/ | cái, món | 5 | |
| 感情 | /gǎnqíng/ | danh từ | tình cảm | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- My Bestie Called Crying and I Laughed?
- Syed Saddiq, the youngest minister, was found guilty! Is the evidence conclusive or is it being persecuted?
- Drinking Bubble Tea
- How cool is it to work on the German "U32" submarine worth 400 million euros?
- Story 9: The Old Man and the Horse
- Vietnam is so cheap! Let’s eat Hanoi together!
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.