Đang tải video...
To Anyone Feeling Stuck Right Now - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Gửi đến những ai đang cảm thấy bế tắc ngay lúc này
Toàn bộ 81 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 81
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 327 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 81 câu thoại, tổng 900 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Life has become one big blur.”
→ Cuộc sống đã trở thành một vết mờ lớn.
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“It's where you want to be heading.”
→ Đó là nơi bạn muốn hướng tới.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are a lot of people dealing with that feeling.”
→ Có rất nhiều người đối phó với cảm giác đó.
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“except you didn't get out of bed.”
→ ngoại trừ bạn đã không ra khỏi giường.
Động từ khuyết thiếu10 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“It can be pretty powerful.”
→ Nó có thể khá mạnh mẽ.
Hiện tại tiếp diễn7 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“us whether we're doing a good job or not.”
→ chúng tôi cho dù chúng tôi đang làm tốt hay không.
16 từ đáng học trong To Anyone Feeling Stuck Right Now
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| role | /roʊl/ | danh từ | vai trò | 12 |
| model | mô hình | 6 | ||
| guidance | /ˈɡaɪdəns/ | hướng dẫn | 5 | |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | tính từ | thuộc phía bắc | 4 |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 4 |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 3 |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | tính từ | biết rõ | 3 |
| extent | /ɪkˈstent/ | danh từ | mức độ | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| guilty | /ˈɡɪlti/ | tính từ | có tội | 2 |
| motivated | /ˈmoʊtəˌveɪtəd/ | tính từ | có động lực | 2 |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | động từ | ảnh hưởng | 2 |
| accept | /ækˈsept/ | động từ | chấp nhận | 2 |
| except | /ɪkˈsept/ | giới từ | ngoại trừ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.