Đang tải video...
Today I found out that it is so easy to shell chestnuts - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hôm nay tôi mới phát hiện ra bóc vỏ hạt dẻ dễ đến vậy
Toàn bộ 221 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 221
- Tốc độ nói
- 227 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 227 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 548 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 221 câu thoại, tổng 1.423 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以學以致用”
→ Vậy nên học rồi thì áp dụng luôn nhé.
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然我們不吃殼”
→ Dù chúng ta không ăn vỏ
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“通過以上方法”
→ Thông qua những cách trên
Câu chữ 把7 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我們把板栗搓洗一下”
→ Chúng ta chà sạch hạt dẻ một chút.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你學會了”
→ Nếu bạn đã học được
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“板栗已經被蒸得個個開了花”
→ Hạt dẻ đã nở bung như hoa rồi.
16 từ đáng học trong Today I found out that it is so easy to shell chestnuts
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 殼 | /ké/ | danh từ | vỏ | 12 |
| 微波爐 | /wēibōlú/ | danh từ | lò vi sóng | 8 |
| 輕鬆 | /qīngsōng/ | tính từ | nhẹ nhàng | 6 |
| 外殼 | /wàiké/ | danh từ | vỏ ngoài | 5 |
| 加熱 | /jiārè/ | động từ | hâm nóng | 5 |
| 放入 | /fàngrù/ | động từ | cho vào | 5 |
| 剝 | /bāo/ | động từ | bóc | 5 |
| 其 | /qí/ | đại từ | của nó | 5 |
| 切口 | /qiēkǒu/ | danh từ | vết cắt | 4 |
| 果肉 | /guǒròu/ | danh từ | thịt quả | 4 |
| 去皮 | /qùpí/ | danh từ | gọt vỏ | 4 |
| 個個 | /gègè/ | đại từ | cái nào cũng | 4 |
| 樂 | /lè/ | tính từ | vui, nhạc | 4 |
| 開口 | /kāikǒu/ | danh từ | mở miệng | 4 |
| 大火 | /dàhuǒ/ | danh từ | lửa lớn | 4 |
| 浸泡 | /jìnpào/ | động từ | ngâm | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.