Đang tải video...
Tokyo Has Been Very Hot Lately - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Sakura kể chuyện thời tiết mùa hè ở Tokyo bằng tiếng Nhật chậm.
Toàn bộ 80 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 80
- Tốc độ nói
- 192 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 214 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 80 câu thoại, tổng 728 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…6 lần
Công thức: ~ながら
“字幕を見ながら聞いてもいいです。”
→ Bạn vừa xem phụ đề vừa nghe cũng được.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“よかったらコメントで教えてくださいね。”
→ Nếu được thì cho mình biết ở phần bình luận nhé.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“私は今日は少し外に出たいなと思いました 。”
→ Mình nghĩ hôm nay muốn ra ngoài một chút.
Đang làm gì11 lần
Công thức: ~ている
“アイスコーヒーを飲んでいる人も多いです 。”
→ Cũng nhiều người uống cà phê đá.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“リラックスしながら日本語を聞いてみてくださいね。”
→ Bạn hãy vừa thư giãn vừa nghe tiếng Nhật nhé.
Thì quá khứ29 lần
Công thức: ~た / ~ました
“今日はそんな1日でした。”
→ Hôm nay của mình là một ngày như vậy.
16 từ đáng học trong Tokyo Has Been Very Hot Lately
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 41 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 26 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 18 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 7 |
| 飲み物 | /nomimono/ | danh từ | đồ uống | 7 |
| アイス | /aisu/ | danh từ | kem | 7 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 6 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| コーヒー | /kōhī/ | danh từ | cà phê | 6 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 5 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 5 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 5 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.