Đang tải video...
TPRS Korean, Episode 8 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
새해 복 많이 받으세요~^_^ ======================================================= #ComprehensibleInputKorean #beginnerkorean #learnkorean #korean #koreanlanguage #languagelearning #tprs #studykorean
Toàn bộ 208 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 208
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 49%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 290 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 208 câu thoại, tổng 947 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 유튜브를 못 만들어요.”
→ Như thế thì không làm YouTube được.
Câu cảm thán5 lần
Công thức: -네요
“여기 스프링 갱 또 있네요?”
→ Ở đây lại có Spring Gang nữa nhỉ?
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“보고 듣고 읽고 이해하세요. 알겠죠?”
→ Hãy nhìn, nghe, đọc rồi hiểu nhé. Được chứ?
Thì quá khứ35 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“뭘 들었어요?”
→ Mình đã nghe gì?
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“2021년에는 안 나왔는데,”
→ năm 2021 thì không ra nữa,
Thể lịch sự thông thường107 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“노래 좋아요.”
→ Nhạc hay.
16 từ đáng học trong TPRS Korean, Episode 8
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 28 | |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 28 |
| 봤어요 | /bwasseoyo./ | đã xem, đã thấy | 17 | |
| 도 | /do/ | cũng | 14 | |
| 가 | /ga/ | đi | 13 | |
| 봐요 | /bwayo/ | xem chừng | 12 | |
| 월 | /worui/ | danh từ | tháng | 10 |
| 재밌어 | /jaemisseo/ | vui đấy | 10 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 9 |
| 좋아요 | /joayo/ | thích, tốt | 8 | |
| 읽어요 | /ilgeoyo./ | đọc | 7 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 7 | |
| 스프링 | /'seupeuring/ | danh từ | Spring (trong tên riêng) | 6 |
| 갱 | /gaeng'iraneun../ | danh từ | Gang (trong tên riêng) | 6 |
| 라는 | /raneun/ | gọi là | 5 | |
| 칸타로 | /kantaroneun/ | danh từ | Kantaro (tên nhân vật) | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.