Đang tải video...
TPRS Korean for Beginners 1 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
*typo: 7'19 - 7'30, 9'33 (고양이에요 → 고양이예요) I'm SOOO sorry for the late upload!! I had an unexpected interview and several tests last weekend and I had to spend tons of time for preparing it so I couldn't make videos ㅠ_ㅠ I'm alive anyway! I tried to find some copyright free videos or magazines to put in and describe it for beginners but I couldn't find one so I tried to do this TPRS session. It's usu
Toàn bộ 147 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 147
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 71 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 147 câu thoại, tổng 535 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“이제 소개 introduce 할 수 있어요.”
→ Bây giờ các bạn giới thiệu bản thân được rồi.
Ý định, phỏng đoán6 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“모르겠네요.”
→ Tôi cũng không rõ.
Thể lịch sự thông thường104 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“동물이에요.”
→ Là động vật.
11 từ đáng học trong TPRS Korean for Beginners 1
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 이에요 | /ieyo/ | là | 40 | |
| 웅 | /ungi,/ | danh từ | Ung (chữ trong tên) | 10 |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 10 |
| 도 | /do/ | cũng | 10 | |
| 모르겠어 | /moreugesseo/ | chẳng rõ | 5 | |
| 마법사 | /mabeopsaui/ | danh từ | phù thuỷ, pháp sư | 4 |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 3 | |
| 가 | /ga/ | đi | 2 | |
| 삼 | /sam/ | số từ | ba (3) | 2 |
| 육 | /yuk/ | số từ | sáu (6) | 2 |
| 이해하 | /ihaehal/ | động từ | thấu hiểu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.