Đang tải video...
TPRS Korean for Beginners 6 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
It's been a week! I really hope, and am trying to upload at least twice a week but I got so busy for the Bangladesh job these days. I'm sorry and I love youㅠㅠ Even If it's late sometimes, I'll never stop doing it so don't quit your learning too! Thank you for watching my videos and subscribing my channel! ======================================================= #ComprehensibleInputKorean #beginner
Toàn bộ 120 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 120
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 127 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 120 câu thoại, tổng 498 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 언제 먹었어요?”
→ Vậy tôi đã ăn khi nào?
Ý định, phỏng đoán4 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“잘 모르겠어요.”
→ Tôi cũng không rõ.
Thì quá khứ18 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“언제 먹었어요?”
→ Tôi ăn khi nào?
Phủ định14 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“안 먹어요.”
→ Không ăn.
Thể lịch sự thông thường92 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“여러분 알아요?”
→ Các bạn có biết không?
16 từ đáng học trong TPRS Korean for Beginners 6
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 먹었어요 | /meogeosseoyo./ | đã ăn | 15 | |
| 월 | /worui/ | danh từ | tháng | 8 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 6 | |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 6 |
| 웅 | /ungi,/ | danh từ | Ung (chữ trong tên) | 5 |
| 먹을 | /meogeul/ | sẽ ăn | 5 | |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 5 |
| 연어 | /yeoneo/ | danh từ | cá hồi | 5 |
| 도 | /do/ | cũng | 5 | |
| 돈가스 | /dongaseuyeyo./ | danh từ | món thịt heo chiên xù | 5 |
| 사자 | /saja/ | danh từ | con sư tử | 5 |
| 고래 | /goraeneun/ | danh từ | con cá voi | 5 |
| 사람들 | /saramdeul/ | mọi người | 4 | |
| 유칼립투스 | /yukalliptuseu/ | danh từ | cây bạch đàn | 4 |
| 가 | /ga/ | đi | 3 | |
| 음식이에요 | /eumsigieyo./ | là món ăn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.