Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Traditional snacks in Tengchong ancient town - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Đồ ăn truyền thống trên đường phố ở Đằng Xung Vân Nam

Toàn bộ 909 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
909
Tốc độ nói
217 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 217 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.145 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 909 câu thoại, tổng 4.644 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng21 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

我專門做過攻略

Tôi đã đặc biệt làm một hướng dẫn

Nêu nguyên nhân15 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

因為真的好吃

Bởi vì nó thực sự rất ngon

Tương phản13 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是唯獨怕火

Nhưng chỉ sợ lửa

Câu chữ 把10 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

咱把它裝一裝

Chúng ta cất nó đi

So sánh hơn8 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

來的遊客也比較少

Cũng có ít khách du lịch đến

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

最主要是這個口感

Điều quan trọng nhất là hương vị

16 từ đáng học trong Traditional snacks in Tengchong ancient town

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/bā/bánh giã32
/ěr/danh từmồi17
/cùn/số từtấc16
馬幫/mǎbāng/danh từđoàn ngựa thồ14
救駕/jiùjià/động từcứu giá12
豆粉/dòufěn/danh từbột đậu12
古鎮/gǔzhèn/danh từcổ trấn12
大媽/dàmā/danh từbà thím10
頭腦/tóunǎo/danh từđầu óc10
/xī/tính từloãng, hiếm9
油條/yóutiáo/danh từquẩy9
便祕/biànbì/tính từtáo bón8
/shì/danh từhọ8
油炸/yóuzhà/động từchiên dầu8
松花粉/sōnghuāfěn/danh từphấn hoa thông7
/chōng/động từgiã7

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.