Đang tải video...
Traditional snacks in Tengchong ancient town - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đồ ăn truyền thống trên đường phố ở Đằng Xung Vân Nam
Toàn bộ 909 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 909
- Tốc độ nói
- 217 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 217 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.145 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 909 câu thoại, tổng 4.644 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng21 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我專門做過攻略”
→ Tôi đã đặc biệt làm một hướng dẫn
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為真的好吃”
→ Bởi vì nó thực sự rất ngon
Tương phản13 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是唯獨怕火”
→ Nhưng chỉ sợ lửa
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“咱把它裝一裝”
→ Chúng ta cất nó đi
So sánh hơn8 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“來的遊客也比較少”
→ Cũng có ít khách du lịch đến
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“最主要是這個口感”
→ Điều quan trọng nhất là hương vị
16 từ đáng học trong Traditional snacks in Tengchong ancient town
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 粑 | /bā/ | bánh giã | 32 | |
| 餌 | /ěr/ | danh từ | mồi | 17 |
| 寸 | /cùn/ | số từ | tấc | 16 |
| 馬幫 | /mǎbāng/ | danh từ | đoàn ngựa thồ | 14 |
| 救駕 | /jiùjià/ | động từ | cứu giá | 12 |
| 豆粉 | /dòufěn/ | danh từ | bột đậu | 12 |
| 古鎮 | /gǔzhèn/ | danh từ | cổ trấn | 12 |
| 大媽 | /dàmā/ | danh từ | bà thím | 10 |
| 頭腦 | /tóunǎo/ | danh từ | đầu óc | 10 |
| 稀 | /xī/ | tính từ | loãng, hiếm | 9 |
| 油條 | /yóutiáo/ | danh từ | quẩy | 9 |
| 便祕 | /biànbì/ | tính từ | táo bón | 8 |
| 氏 | /shì/ | danh từ | họ | 8 |
| 油炸 | /yóuzhà/ | động từ | chiên dầu | 8 |
| 松花粉 | /sōnghuāfěn/ | danh từ | phấn hoa thông | 7 |
| 舂 | /chōng/ | động từ | giã | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.