Đang tải video...
Travel photography is actually very simple! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Biến chuyến đi thành một bộ phim điện ảnh
Toàn bộ 386 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 386
- Tốc độ nói
- 354 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 354 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 712 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 386 câu thoại, tổng 2.319 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把21 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把畫面拍的乾淨”
→ giữ cho khung hình sạch sẽ.
Câu điều kiện19 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果遇到的話呢”
→ Nếu bắt gặp
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以今天影片呢”
→ Vì vậy, hôm nay
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是這種畫面呢”
→ nhưng khi đưa vào khung hình
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“光線從這邊打過來”
→ “Ánh sáng từ bên này chiếu tới,
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“但比較可惜的是呢”
→ Nhưng đáng tiếc là
16 từ đáng học trong Travel photography is actually very simple!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 構圖 | /gòutú/ | động từ | bố cục | 15 |
| 鏡頭 | /jìngtóu/ | danh từ | ống kính | 10 |
| 重點 | /zhòngdiǎn/ | danh từ | trọng điểm | 10 |
| 鏡 | /jìng/ | danh từ | gương | 9 |
| 利用 | /lìyòng/ | danh từ | tận dụng | 7 |
| 焦 | /jiāo/ | tính từ | cháy | 7 |
| 旅 | /lǚ/ | danh từ | chuyến đi | 7 |
| 記錄 | /jìlù/ | danh từ | ghi chép | 6 |
| 運 | /yùn/ | danh từ | vận, chuyển | 6 |
| 景 | /jǐng/ | danh từ | cảnh | 5 |
| 出門 | /chūmén/ | động từ | ra ngoài | 5 |
| 常 | /cháng/ | trạng từ | thường | 5 |
| 感 | /gǎn/ | động từ | cảm | 5 |
| 搭配 | /dāpèi/ | động từ | kết hợp | 5 |
| 是非 | /shìfēi/ | động từ | thị phi | 4 |
| 質感 | /zhìgǎn/ | danh từ | chất cảm | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.