Đang tải video...
Travel to another world, maybe I really came to the end of the world - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Du lịch đến một thế giới khác, có lẽ tôi thực sự đã đến tận cùng thế giới
Toàn bộ 339 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 339
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 750 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 339 câu thoại, tổng 1.845 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng17 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你沒看過嗎?”
→ Bạn chưa thấy sao?
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以他很驚訝”
→ Vì vậy, anh ấy ngạc nhiên
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果天氣晴朗”
→ Nếu trời nắng
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“哪一個比較好?”
→ Cái nào tốt hơn?
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“大家都被困在這裡”
→ Mọi người đều bị kẹt ở đây
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“如果你把後座放倒”
→ Nếu bạn chỉ cần gập hàng ghế sau xuống
16 từ đáng học trong Travel to another world, maybe I really came to the end of the world
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 冰島 | /bīngdǎo/ | danh từ | Iceland | 21 |
| 另 | /lìng/ | đại từ | khác | 6 |
| 濕 | /shī/ | tính từ | ẩm ướt | 5 |
| 地球 | /dìqiú/ | danh từ | Trái Đất | 5 |
| 路線 | /lùxiàn/ | danh từ | tuyến đường | 5 |
| 健行 | /jiànxíng/ | động từ | đi bộ đường dài | 4 |
| 這輛 | /zhèliàng/ | số từ | chiếc này | 4 |
| 駕駛 | /jiàshǐ/ | động từ | lái | 4 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 4 |
| 太棒了 | /tàibàngle/ | danh từ | tuyệt quá | 4 |
| 旅程 | /lǚchéng/ | danh từ | hành trình | 4 |
| 那裡 | /nàlǐ/ | đại từ | chỗ đó | 4 |
| 午夜 | /wǔyè/ | danh từ | nửa đêm | 3 |
| 露營地 | /lùyíngdì/ | danh từ | khu cắm trại | 3 |
| 租車 | /zūjū/ | danh từ | thuê xe | 3 |
| 溫泉 | /wēnquán/ | danh từ | suối nước nóng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.