Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Chuyến đi nước ngoài trong nhiệm kỳ đầu tiên của Trump | Chương trình hàng ngày

Toàn bộ 732 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
732
Tốc độ nói
166 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.203 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 732 câu thoại, tổng 4.813 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

Trump's Russia obsession would have been

Nỗi ám ảnh về Nga của Trump

used to — chuyện đã từng2 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

This used to be the G8, not the G7,

Đây từng là G8 chứ không phải G7

Thể bị động10 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

- The President was scheduled

- Tổng thống đã có lịch trình

Hiện tại hoàn thành9 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

has starved his own people.

đã bỏ đói người dân của mình.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

who's much smarter than we thought,

người mà thông minh hơn chúng ta nghĩ nhiều,

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

And for Trump, the most hurtful thing

Và đối với Trump, điều đau lòng nhất

16 từ đáng học trong Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người18
putin/ˈpuːtɪn/danh từPutin15
summit/ˈsʌmət/hội nghị thượng đỉnh12
meetingđộng từcuộc họp12
trump's/trʌmps/danh từcủa Trump11
jong/dʒɔːŋ/danh từJong10
korea/ˌkɔːˈriːə/danh từHàn Quốc9
nato/ˈneɪtoʊ/danh từNATO8
ministerdanh từbộ trưởng8
prime/praɪm/chính8
beenđã7
press/pres/báo chí7
conference/ˈkɑːnfərəns/danh từhội nghị6
leaderlãnh đạo6
sayingđộng từcâu nói5
cnn/ˈsiːˈeˈnen/danh từCNN5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.