Đang tải video...
Trying the BEST Food in HOI AN! Vietnam Travel Vlog 2023 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Thử món ăn Tuyệt Nhất ở Hội An! Vlog du lịch Việt Nam 2023
Toàn bộ 243 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 243
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 606 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 243 câu thoại, tổng 2.475 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“One of the most unique things I've eaten since being in Vietnam.”
→ Một trong những thứ độc đáo nhất mình từng ăn kể từ khi đến Việt Nam
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Seems to have calmed down a bit, though.”
→ Hình như bớt căng chút rồi này
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This food court is packed.”
→ Khu ẩm thực này chật cứng.
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Gonna hit them with some chili.”
→ Phải cho thêm tí ớt vào nữa
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to try one of these wontons.”
→ Anh muốn thử viên hoành thánh này
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was definitely an argument.”
→ Chắc chắn là có vụ cãi vã rồi
16 từ đáng học trong Trying the BEST Food in HOI AN! Vietnam Travel Vlog 2023
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 17 |
| chili | /ˈtʃɪli/ | danh từ | ớt | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tính từ | tuyệt vời | 6 |
| chewy | /ˈtʃuːi/ | tính từ | dai | 5 |
| crispy | /ˈkrɪspi/ | tính từ | giòn | 5 |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 5 |
| they've | /ðeɪv/ | đại từ | họ đã | 5 |
| cart | /ˈkɑːrtɪd/ | danh từ | xe đẩy | 4 |
| sandwich | /ˈsændwɪtʃ/ | danh từ | bánh mì kẹp | 4 |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | tính từ | cay | 4 |
| cao | /kaʊ/ | danh từ | Cao | 3 |
| grilled | /ɡrɪld/ | tính từ | nướng vỉ | 3 |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 3 | |
| savory | /ˈseɪvəri/ | danh từ | món mặn | 3 |
| van | /væn/ | danh từ | xe tải nhỏ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.