Đang tải video...
Two Graduation Songs That Bring Back Memories - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️For my Patreon Members! You can get PDFs of a review sheets(Vocabulary list /mini column(reading material)etc )* PDFs are basically written in English.
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 205 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 151 câu thoại, tổng 894 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì11 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思います。”
→ hát trong lễ tốt nghiệp.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“みなさんも、よかったら”
→ Mọi người cũng vậy, nếu được
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“すごく有名なので、”
→ nhưng vì nó rất nổi tiếng
Lời đề nghị lịch sự5 lần
Công thức: ~てください
“聴いてみてください。”
→ nghe thử nhé.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“今までずっと通っていた学校を卒業して、”
→ Tốt nghiệp ngôi trường mình vẫn đi học bấy lâu,
Thì quá khứ3 lần
Công thức: ~た / ~ました
“そして、お疲れ様でした!”
→ Và mọi người đã vất vả rồi!
16 từ đáng học trong Two Graduation Songs That Bring Back Memories
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 43 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 20 |
| ソング | /songu/ | danh từ | bài hát | 19 |
| な | /na/ | (nhấn) | 18 | |
| 代 | /dai/ | danh từ | đời, phí | 14 |
| 定番 | /teiban/ | danh từ | món quen thuộc | 12 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 11 |
| 旅立ち | /tabidachi/ | danh từ | lên đường | 11 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 10 |
| 合唱 | /gasshō/ | danh từ | hợp xướng | 9 |
| ドラマ | /dorama/ | danh từ | phim truyền hình | 9 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 5 |
| 聴 | /聴/ | danh từ | nghe | 5 |
| くらい | /kurai/ | tính từ | khoảng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.