Đang tải video...
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chú Roger gặp đầu bếp yêu thích của mình (ft. Cô Esther)
Toàn bộ 378 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 378
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 600 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 378 câu thoại, tổng 2.240 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Is that why you have exposed wire everywhere?”
→ Đó có phải là lý do tại sao cô để lộ dây điện ở khắp mọi nơi không?
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This even better than incognito mode”
→ Điều này thậm chí còn tốt hơn cả chế độ ẩn danh
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most talented, most beautiful chef”
→ đầu bếp tài năng nhất, xinh đẹp nhất
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Oh, he's gonna be confused”
→ Ồ, ổng sẽ bị bối rối đấy
be going to — dự định19 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Aunty Esther gonna feed me”
→ Cô Esther sẽ nuôi chú
Động từ + to + động từ17 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“What? You don't want to pound”
→ Sao cơ? Cô không muốn giã à?
16 từ đáng học trong UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| esther | /ˈestər/ | danh từ | Esther | 19 |
| curry | /ˈkʌri/ | danh từ | cà ri | 8 |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | danh từ | nhà bếp | 6 |
| msg | động từ | bột ngọt | 5 | |
| lick | /ˈlɪkɪŋ/ | động từ | liếm | 4 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 4 |
| chef | /ʃef/ | danh từ | đầu bếp | 4 |
| york | /jɔːrk/ | danh từ | York | 4 |
| dirty | /ˈdɜːrti/ | bẩn | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| liz | danh từ | Liz | 3 | |
| katsu | danh từ | món chiên xù | 3 | |
| chilli | danh từ | ớt | 3 | |
| gross | /ɡroʊs/ | kinh tởm | 3 | |
| nephew | /ˈnefju/ | danh từ | cháu trai | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.