Đang tải video...
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chú Roger Review Cơm Chiên GORDON RAMSAY
Toàn bộ 322 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 322
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 512 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 322 câu thoại, tổng 1.801 từ. 304 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This is more simple than my calculator.”
→ Điều này đơn giản hơn máy tính của tôi.
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- I want to know, Gordon,”
→ - Tôi muốn biết, Gordon,
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Over that, I'm gonna start grating,”
→ Qua đó, tôi sẽ bắt đầu phàn nàn,
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“where are you filming this?”
→ bạn đang quay phim này ở đâu?
Quá khứ đơn50 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“This video sponsored by ExpressVPN.”
→ Video này được tài trợ bởi ExpressVPN.
Động từ khuyết thiếu11 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“everybody can spy on you.”
→ mọi người đều có thể theo dõi bạn
16 từ đáng học trong Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fried | /fraɪd/ | tính từ | chiên | 21 |
| wok | /wɑːk/ | danh từ | chảo chống | 18 |
| people | mọi người | 11 | ||
| ramsay | /ˈræmzi/ | danh từ | Ramsay | 7 |
| chef | /ʃef/ | danh từ | đầu bếp | 7 |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | danh từ | nhà bếp | 7 |
| galangal | danh từ | riềng | 6 | |
| sambal | tính từ | tương ớt sambal | 6 | |
| niece | /niːs/ | danh từ | cháu gái | 6 |
| nephew | /ˈnefju/ | danh từ | cháu trai | 6 |
| msg | động từ | bột ngọt | 5 | |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn | 5 | |
| leftover | danh từ | đồ ăn thừa | 4 | |
| stove | /stoʊv/ | danh từ | bếp lò | 4 |
| nasi | danh từ | cơm | 3 | |
| goreng | danh từ | rang xào | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How Toy Story 3 Should Have Ended
- Dom Chambers Chugs A Beer With Intoxicating Magic! - America's Got Talent 2019
- This country has the most beautiful women! Solo travel Tajikistan
- 11 Secrets to Memorize Things Quicker Than Others
- How to Learn a Language: INPUT (Why most methods don't work)
- a slow morning routine - intentional, mindful wellness
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.