Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Village life in rural ALBANIA - traditional country life vlog in the Balkans [Ep. 2] - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cuộc sống làng quê ở vùng nông thôn Albania - vlog cuộc sống đồng quê truyền thống ở Balkan [Tập 2]

Toàn bộ 92 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
92
Tốc độ nói
90 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 515 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 92 câu thoại, tổng 1.367 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động9 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

This video is brought to you by Squarespace. From websites to analytics, Squarespace is

Video này được mang đến cho bạn bởi Squarespace. Từ trang web đến phân tích, Squarespace là

Hiện tại hoàn thành6 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

The second floor is actually where I have been staying for the night.

Tầng hai thực ra là nơi mình đã ở qua đêm.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

farm it yourself and then you will sell it to the nearest town.

tự mình nuôi nó và sau đó bạn sẽ bán nó cho thị trấn gần nhất.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

You have to hit it stronger. More force!

Cậu phải chẻ nó mạnh hơn. Thêm lực vào!

Quá khứ đơn37 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

My dad said I picked that one!

Ba mình bảo mình chọn cái đó đấy!

Động từ khuyết thiếu10 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

I'll help okay! She's been working. You can sit down.

Mình sẽ giúp được chứ! Cô ấy đang làm việc rồi này. Cô có thể ngồi xuống ạ

16 từ đáng học trong Village life in rural ALBANIA - traditional country life vlog in the Balkans [Ep. 2]

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
villagelàng9
beenđã7
website/ˈwebˌsaɪt/danh từtrang web6
fieldlĩnh vực4
hay/heɪ/danh từcỏ khô3
donkey/ˈdɑːŋki/danh từcon lừa3
today's/təˈdeɪz/danh từcủa hôm nay3
traditional/trəˈdɪʃənəl/tính từtruyền thống3
latertính từsau này2
squarespace'sdanh từcủa Squarespace2
found/ˈfaʊndɪd/thành lập2
supporting/səˈpɔːrtɪŋ/tính từhỗ trợ, vai phụ2
countryside/ˈkʌntriˌsaɪd/danh từvùng quê2
beingcon người2
platform/ˈplætˌfɔːrm/danh từnền tảng2
grass/ɡræs/danh từcỏ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.