Đang tải video...
Walking All the Way Around the Imperial Palace - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🌸I’d be so happy if you joined my channel membership and supported my work!😊 https://www.youtube.com/channel/UCSbH_BPR_AoARW6RDYLlLog/join iPhone users: joining from a computer is cheaper because the iOS app adds extra fees.
Toàn bộ 109 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 109
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 294 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 109 câu thoại, tổng 806 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“さようなら。またねー”
→ Tạm biệt. Gặp lại sau!
Phỏng đoán4 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“誰か有名な人が泊まっていたのかもしれません”
→ Có lẽ có người nổi tiếng nào đó đang ở trong đó.
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“走っている人だらけですね”
→ Toàn người chạy bộ nhỉ.
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“たくさんの人が走りに来るので”
→ Vì có rất nhiều người đến chạy
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“ぜひ楽しんでください”
→ Nhất định hãy tận hưởng nhé.
Thì quá khứ23 lần
Công thức: ~た / ~ました
“いい運動になりました”
→ Vận động cũng tốt nữa.
16 từ đáng học trong Walking All the Way Around the Imperial Palace
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 39 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 21 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 17 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 16 |
| 皇居 | /kōkyo/ | danh từ | Hoàng cung Nhật Bản | 11 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| 桜田門 | /sakuradamon/ | danh từ | cổng Sakurada | 7 |
| 一周 | /isshū/ | danh từ | một vòng | 5 |
| 右側 | /migigawa/ | danh từ | phía bên phải | 5 |
| 天皇 | /tennō/ | danh từ | Thiên hoàng | 4 |
| 堀 | /hori/ | danh từ | hào | 4 |
| かも | /kamo/ | danh từ | có lẽ | 4 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 4 |
| 橋 | /hashi/ | danh từ | cầu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Business Japanese: How to write a business email for the first time
- JLPT N5 Listening: Easy News and Vending Machines
- The Nikkei 225 Hits a Record High
- 9 must-visit restaurants for your trip to Kumamoto, as recommended by gourmetsKumamoto gourmet
- Absolute Beginner Japanese: The Frogs' Child
- JLPT N2 Grammar: ~次第
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.