Đang tải video...
Want to come to Switzerland? Don't buy a plane ticket without watching this video! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chưa dịch
Toàn bộ 854 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 854
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.147 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 854 câu thoại, tổng 5.057 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân35 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以最後呢是”
→ Vậy cuối cùng là
Câu điều kiện22 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果某一個山”
→ Nếu một ngọn núi nào đó
Tương phản22 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是呢這一盤”
→ Nhưng mà đĩa này
So sánh hơn14 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“是那種比較貴的”
→ Là loại đắt tiền hơn
Bổ ngữ trình độ8 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我也已經開始覺得不太妙了”
→ Tôi cũng đã bắt đầu cảm thấy không ổn rồi
Thể bị động6 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“然後這個棉被”
→ Rồi cái chăn này
16 từ đáng học trong Want to come to Switzerland? Don't buy a plane ticket without watching this video!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 瑞 | /ruì/ | danh từ | điềm lành | 38 |
| 瑞士 | /ruìshì/ | danh từ | Thuỵ Sĩ | 24 |
| 朗 | /lǎng/ | danh từ | sáng, rõ | 20 |
| 郎 | /láng/ | danh từ | chàng | 18 |
| 台灣 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 18 |
| 台幣 | /táibì/ | danh từ | Đài tệ | 17 |
| 總共 | /zǒnggòng/ | tổng cộng | 14 | |
| 蘇黎世 | /sūlíshì/ | danh từ | Zurich | 10 |
| 滑板車 | /huábǎnjū/ | danh từ | xe trượt scooter | 7 |
| 掌櫃 | /zhǎngguì/ | danh từ | chủ quán | 7 |
| 歐洲 | /ōuzhōu/ | danh từ | châu Âu | 7 |
| 可愛 | /kě'ài/ | động từ | đáng yêu | 7 |
| 價錢 | /jiàqián/ | danh từ | giá tiền | 7 |
| 一餐 | /yìcān/ | số từ | một bữa | 6 |
| 運動 | /yùndòng/ | động từ | vận động | 6 |
| 番茄 | /fānqié/ | danh từ | cà chua | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.