Đang tải video...
Watch This Vlog Without English Subtitles - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Merry Christmas, everyone! 행복한 크리스마스 보내세요 🎄 I originally planned to have this video up on my birthday, but the editing took longer than expected, so here it is for Christmas instead! :)) •••••••••��••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••• Other Korean Lessons:
Toàn bộ 165 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 165
- Tốc độ nói
- 193 từ/phút
- Từ thông dụng
- 47%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 47% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 503 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 165 câu thoại, tổng 1.104 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“곧 있으면 제 생일이라서”
→ Sắp đến sinh nhật mình
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“고양이를 키우면 어쩔 수 없어요.”
→ Nuôi mèo thì đành chịu thôi.
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“작은 케이크를 사러 가는 중이에요.”
→ giờ đang đi mua một cái bánh nhỏ.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“빌리고 싶은 책이 있어서 도서관으로 올라가 봤어요.”
→ Có cuốn sách mình muốn mượn nên mình lên thư viện.
Câu cảm thán11 lần
Công thức: -네요
“그래도 맛있겠네요.”
→ Dù sao trông cũng ngon nhỉ.
Nêu lý do5 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“돌돌이로 밀어서 떼어내야 돼요.”
→ nên phải lăn cây lăn để gỡ ra.
16 từ đáng học trong Watch This Vlog Without English Subtitles
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 22 |
| 가 | /ga/ | đi | 21 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 17 |
| 도 | /do/ | cũng | 16 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 10 |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 8 | |
| 도서관 | /doseogwaneseo/ | danh từ | thư viện | 8 |
| 제 | /je/ | của tôi | 6 | |
| 냥 | /'nyang'i/ | danh từ | meo (cách gọi mèo) | 6 |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 6 | |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 5 | |
| 체스 | /cheseu/ | danh từ | cờ vua | 5 |
| 쉬 | động từ | khản (giọng) | 4 | |
| 볼게요 | /bolgeyo./ | tôi sẽ xem | 4 | |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 4 | |
| 이게 | /ige/ | cái này | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.