Đang tải video...
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chúng Tôi Làm Bát Mì Ramen Khổng Lồ Nặng 25 Pound Cho Một Đô Vật Sumo - Tasty
Toàn bộ 830 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 830
- Tốc độ nói
- 190 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 841 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 830 câu thoại, tổng 4.225 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She's made some amazing videos you might have seen,”
→ Cô ấy đã làm một số video tuyệt vời mà bạn có thể đã xem,
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Channels have done similar versions,”
→ Các kênh đã làm phiên bản tương tự,
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“being boiled and skimmed a bit.”
→ đun sôi và hớt bọt một chút.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The prettiest girl at the prom.”
→ Cô gái xinh đẹp nhất tại vũ hội.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- I'll get higher than you can.”
→ - Tôi sẽ đạt được vị trí cao hơn bạn có thể.
be going to — dự định38 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“the fat's gonna come out.”
→ mỡ sẽ chảy ra.
16 từ đáng học trong We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 18 |
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 17 |
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 14 |
| boiled | /bɔɪld/ | tính từ | luộc | 8 |
| making | động từ | sự tạo nên | 7 | |
| sumo | /ˈsuːmoʊ/ | danh từ | sumo | 7 |
| bowl | tô | 6 | ||
| tonkotsu | danh từ | nước dùng xương heo | 5 | |
| ostrich | /ˈɔːstrɪtʃ/ | con đà điểu | 5 | |
| strategy | danh từ | chiến lược | 5 | |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| wrestler | /ˈresələr/ | danh từ | đô vật | 4 |
| soy | /sɔɪ/ | danh từ | đậu nành | 4 |
| liquid | /ˈlɪkwəd/ | tính từ | chất lỏng | 4 |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số từ | số không | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.