Đang tải video...
What Did I Do Yesterday? Basic Verbs - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 125 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 125
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 135 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 125 câu thoại, tổng 500 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“嗯所以我很累”
→ Ừm, cho nên mình rất mệt.
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“我一边弹钢琴”
→ Mình vừa chơi đàn piano
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“对我觉得不贵”
→ Đúng vậy, mình thấy không đắt.
Có thể, biết làm6 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我觉得不可以玩手机”
→ mình thấy không nên nghịch điện thoại nữa,
Muốn làm gì2 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“所以他们要吃炸鱼薯条”
→ cho nên họ muốn ăn cá rán khoai tây chiên.
Phủ định5 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“可是不是surfing”
→ Nhưng mà không phải surfing,
16 từ đáng học trong What Did I Do Yesterday? Basic Verbs
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 冲浪 | /chōnglàng/ | động từ | lướt sóng | 6 |
| 炸鱼 | /zhàyú/ | danh từ | cá rán | 5 |
| 早茶 | /zǎochá/ | danh từ | điểm tâm dim sum | 5 |
| 薯条 | /shǔtiáo/ | danh từ | khoai tây chiên | 5 |
| 游泳 | /yóuyǒng/ | động từ | bơi | 5 |
| 弹钢琴 | /tángāngqín/ | động từ | chơi đàn piano | 4 |
| 涂 | /tú/ | động từ | bôi | 4 |
| 妈妈 | /māma/ | danh từ | mẹ | 4 |
| 开车 | /kāichē/ | động từ | lái xe | 4 |
| 起床 | /qǐchuáng/ | động từ | thức dậy | 4 |
| 准备 | /zhǔnbèi/ | động từ | chuẩn bị | 4 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 4 |
| 这本 | cụm từ | quyển này | 3 | |
| 防晒霜 | /fángshàishuāng/ | danh từ | kem chống nắng | 3 |
| 泳衣 | /yǒngyī/ | danh từ | đồ bơi | 3 |
| 刷牙 | /shuāyá/ | động từ | đánh răng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.