Đang tải video...
WHAT DO PEOPLE NEED TO PREPARE FOR THE VIETNAMESE LUNAR NEW YEAR 2022?#WHATTHEPHO - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
MỌI NGƯỜI CẦN CHUẨN BỊ GÌ CHO TẾT VIỆT 2022?#WHATTHEPHO
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 125 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 125 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 393 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 67 câu thoại, tổng 1.005 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“lucky colors for vietnamese people are red and yellow”
→ Màu sắc may mắn của người Việt Nam là đỏ và vàng
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“every asian kid's nightmare when they have to clean their parents”
→ Cơn ác mộng của mọi đứa trẻ châu Á khi phải dọn dẹp
Quá khứ đơn19 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“vietnamese people give out lucky money in red envelopes to”
→ Người Việt Nam đưa tiền may mắn trong bao lì xì đỏ cho
Hiện tại tiếp diễn9 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“You know Tet is coming when you see the red envelopes”
→ Bạn biết Tết đang đến khi nhìn thấy phong bao lì xì màu đỏ
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“if you're vietnamese these images might be familiar to you”
→ nếu bạn là người việt nam thì những hình ảnh này có thể quen thuộc với bạn
16 từ đáng học trong WHAT DO PEOPLE NEED TO PREPARE FOR THE VIETNAMESE LUNAR NEW YEAR 2022?#WHATTHEPHO
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 22 | ||
| yellow | /ˈjeloʊ/ | màu vàng | 7 | |
| kumquat | /ˈkʌmkwɑːt/ | danh từ | quất | 4 |
| banh | /bæn/ | danh từ | bánh | 4 |
| series | /ˈsɪriz/ | danh từ | bộ truyện | 4 |
| cleaning | vệ sinh | 3 | ||
| lunar | /ˈluːnər/ | danh từ | thuộc mặt trăng | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| children | danh từ | trẻ em | 2 | |
| votive | tính từ | dâng cúng khấn nguyện | 2 | |
| sugared | /ˈʃʊɡərd/ | động từ | có đường | 2 |
| apricot | /ˈeɪprəˌkɑːt/ | danh từ | quả mơ | 2 |
| peach | /piːtʃ/ | danh từ | quả đào | 2 |
| february | /ˈfebjəˌweri/ | danh từ | tháng hai | 2 |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | danh từ | nhựa | 2 |
| holiday | /ˈhɑːləˌdeɪ/ | danh từ | kỳ nghỉ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.