Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What Do You Need to Meet a Friend? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Bài comprehensible input về đồ dùng và việc chuẩn bị trước khi ra ngoài gặp bạn.

Toàn bộ 181 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
181
Tốc độ nói
143 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 215 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 181 câu thoại, tổng 1.180 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把26 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

我把唇膏捡起来

Mình nhặt son dưỡng lên.

Nêu nguyên nhân21 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

因为我是老师

Vì mình là giáo viên,

Tương phản8 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是去哪个餐厅?

Nhưng đi nhà hàng nào?

Đã từng4 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

打开 用过了

Mở ra, dùng rồi.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

如果放在这个大包里

vì nếu để vào cái túi to này,

Muốn làm gì17 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

我要背一个包

Mình phải đeo một cái túi.

16 từ đáng học trong What Do You Need to Meet a Friend?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/dài/động từmang, dẫn31
唇膏/chúngāo/danh từson dưỡng môi19
纸巾/zhǐjīn/danh từkhăn giấy16
小包/xiǎobāo/danh từgói nhỏ13
一支/yìzhī/số từmột cây11
餐厅/cāntīng/danh từnhà hàng10
/mén/danh từcửa9
护手霜danh từkem dưỡng tay8
头发/tóufa/danh từtóc7
口红/kǒuhóng/danh từson môi7
耳机/ěrjī/danh từtai nghe7
写写động từviết viết6
头绳danh từdây buộc tóc5
/bǎng/buộc5
坐地铁/zuòdìtiě/cụm từđi tàu điện ngầm5
一本/yìběn/số từmột quyển5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.