Đang tải video...
What I Love About Germany - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! ✨In this video, I talk about the things I love about living in Germany🇩🇪 00:00 Intro
Toàn bộ 100 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 100
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 260 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 100 câu thoại, tổng 593 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以总体上来说”
→ Cho nên nhìn chung,
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“相信很多人都听说过996”
→ Chắc nhiều người đã nghe nói đến "996",
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有人需要的话”
→ Nếu ai cần
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如我现在就在我家附近”
→ Ví dụ như bây giờ mình đang ở gần nhà,
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是其实对于市民来说”
→ Nhưng thật ra đối với người dân thành phố,
Có thể, biết làm11 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“他们就可以拿走”
→ thì họ có thể lấy đi.
16 từ đáng học trong What I Love About Germany
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 德国 | /déguó/ | danh từ | nước Đức | 9 |
| 公园 | /gōngyuán/ | danh từ | công viên | 4 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 4 |
| 儿童 | /értóng/ | danh từ | trẻ em | 3 |
| 来说 | /láishuō/ | nói về | 3 | |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 捡 | /jiǎn/ | động từ | nhặt | 2 |
| 柏林 | /bólín/ | danh từ | Berlin | 2 |
| 游乐场 | /yóulèchǎng/ | danh từ | khu vui chơi | 2 |
| 一方面 | /yìfāngmiàn/ | số từ | một mặt | 2 |
| 路边 | /lùbiān/ | danh từ | ven đường | 2 |
| 首都 | /shǒudū/ | trạng từ | thủ đô | 2 |
| 声音 | /shēngyīn/ | danh từ | âm thanh | 2 |
| 安静 | /ānjìng/ | danh từ | yên tĩnh | 2 |
| 树 | /shù/ | động từ | cây | 2 |
| 平衡 | /pínghéng/ | tính từ | cân bằng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.