Đang tải video...
What Is This Strange Fruit? (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download my 20 Essential Chinese Radicals (Free) guide here: https://www.patreon.com/ComprehensibleChinesewithTingting/posts/20-essential-161528711?utm_medium=clipboard_copy&utm_source=copyLink&utm_campaign=postshare_creator&utm_content=join_link
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 112 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 121 câu thoại, tổng 391 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì14 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要买一个苹果”
→ Cháu mua một quả táo.
Có thể, biết làm6 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“老板说,不可以”
→ Ông chủ nói: Không được.
Phủ định14 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不可以再便宜了”
→ Không rẻ hơn được nữa đâu.
Hoàn thành, thay đổi8 lần
Công thức: động từ + 了
“太贵了 太贵了”
→ Đắt quá. Đắt quá.
16 từ đáng học trong What Is This Strange Fruit? (HSK 1-2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 火龙果 | /huǒlóngguǒ/ | danh từ | thanh long | 22 |
| 五块 | /wǔkuài/ | số từ | năm đồng | 5 |
| 很酷 | /hěnkù/ | tính từ | ngầu lắm | 5 |
| 二十块 | /èrshíkuài/ | số từ | hai mươi tệ | 4 |
| 马马虎虎 | /mǎmǎhǔhǔ/ | danh từ | tàm tạm, cũng được | 4 |
| 扫 | /sǎo/ | động từ | quét | 3 |
| 水果店 | /shuǐguǒdiàn/ | danh từ | tiệm trái cây | 2 |
| 切开 | /qièkāi/ | tính từ | cắt ra | 2 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 2 |
| 太贵 | /tàiguì/ | danh từ | đắt quá | 2 |
| 付钱 | /fùqián/ | động từ | trả tiền | 2 |
| 十块钱 | /shíkuàiqián/ | danh từ | mười đồng | 2 |
| 走进 | /zǒujìn/ | động từ | bước vào | 2 |
| 头发 | /tóufa/ | danh từ | tóc | 2 |
| 香蕉 | /xiāngjiāo/ | danh từ | chuối | 2 |
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- I've used A.I. to change hundreds of different types of clothes!
- Shaanxi Township Traditional Cuisine Shuipen Yangrou in China
- It is a big mistake to only add water to cook rice secret
- China's Night Market (Part 1)
- Want to come to Switzerland? Don't buy a plane ticket without watching this video!
- When I met a 67-year-old man riding a bicycle in China again, Xiaobai gave him a bicycle, which fulfilled the dreams of netizens [Xiaobai’s Fantasy Travel]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.